Từ điển › 托盘车托盘车托盤車 nghĩa là gìtuō pán chēHán Việt: THÁC BÀN XAxe nâng tayNghĩa tuō pán chēHán Việt: THÁC BÀN XAxe nâng tayTiếng Anh: pallet jackChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →