Từ điển › 托管托管 nghĩa là gìtuō guǎnHán Việt: THÁC QUẢNquản lý ủy thácNghĩa tuō guǎnHán Việt: THÁC QUẢNquản lý ủy thácủy thácTiếng Anh: trusteeship; to trustChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 托管托管班tuō guǎn bān chương trình sau giờ học