Từ điển › 托腮托腮 nghĩa là gìtuō sāichống cằmNghĩa tuō sāichống cằmTiếng Anh: to rest one's chin in one's handChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →腮sāijaw; gills13 nét · Xem thứ tự nét →