Từ điển › 托词托词託詞 nghĩa là gìtuō cíHán Việt: THÁC TỪviện cớNghĩa tuō cíHán Việt: THÁC TỪviện cớchiêu bàicái cớTiếng Anh: to make an excuse; pretext; excuseChữ thành phần托tuō · Hán Việt: thác, thách, thốc, thước, thướtto raise, to support; to entrust, to rely on6 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →