Từ điển › 扣上扣上 nghĩa là gìkòu shàngHán Việt: KHẤU THƯỢNGthắt vàoNghĩa kòu shàngHán Việt: KHẤU THƯỢNGthắt vàocài vàoTiếng Anh: to buckle up; to fastenChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →