扣人心弦 nghĩa là gì
kòu rén xīn xián
kích thích
Nghĩa
kòu rén xīn xiánHSK 7
- kích thích
- hồi hộp
- hấp dẫn
- gây cấn
- nghẹt thở
Tiếng Anh: to excite; to thrill; exciting; thrilling; cliff-hanging
kòu rén xīn xián
kích thích
Tiếng Anh: to excite; to thrill; exciting; thrilling; cliff-hanging