Từ điển › 扣击扣击扣擊 nghĩa là gìkòu jīđập bóngNghĩa kòu jīđập bóngTiếng Anh: to smash a ballChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →击jīto strike, to hit, to beat; to attack, to fight5 nét · Xem thứ tự nét →