Từ điển › 扣动扣动扣動 nghĩa là gìkòu dòngHán Việt: KHẤU ĐỘNGbóp (cò súng)Nghĩa kòu dòngHán Việt: KHẤU ĐỘNGbóp (cò súng)Tiếng Anh: to pull (a trigger)Chữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →