Từ điển › 扣去扣去 nghĩa là gìkòu qùHán Việt: KHẤU KHỨkhấu trừ (điểm, v.v.)Nghĩa kòu qùHán Việt: KHẤU KHỨkhấu trừ (điểm, v.v.)Tiếng Anh: to deduct (points etc)Chữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →