Từ điển › 扣女扣女 nghĩa là gìkòu nǚHán Việt: KHẤU NỮA(tiếng lóng) tán gáiNghĩa kòu nǚHán Việt: KHẤU NỮA(tiếng lóng) tán gáitheo đuổi con gáiChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →女nǚ · Hán Việt: nữawoman, girl; female3 nét · Xem thứ tự nét →