扣押 nghĩa là gì
kòu yāHán Việt: KHẤU ÁP
giam giữ
Nghĩa
kòu yāHSK 7Hán Việt: KHẤU ÁP
- giam giữ
- tạm giữ
- quản thúc
- tịch thu tài sản
Tiếng Anh: to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property
kòu yāHán Việt: KHẤU ÁP
giam giữ
Tiếng Anh: to detain; to hold in custody; to distrain; to seize property