Từ điển › 扣杀扣杀扣殺 nghĩa là gìkòu shāHán Việt: KHẤU SÁTđập bóngNghĩa kòu shāHán Việt: KHẤU SÁTđập bóngTiếng Anh: to smash a ball; to spikeChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →杀shā · Hán Việt: sátto kill, to murder, to slaughter; to hurt6 nét · Xem thứ tự nét →