Từ điển › 扣查扣查 nghĩa là gìkòu cháHán Việt: KHẤU TRAtạm giữ và thẩm vấnNghĩa kòu cháHán Việt: KHẤU TRAtạm giữ và thẩm vấnTiếng Anh: to detain and questionChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →查chá · Hán Việt: trato investigate, to examine, to look into9 nét · Xem thứ tự nét →