Từ điển › 扣球扣球 nghĩa là gìkòu qiúHán Việt: KHẤU CẦUđập bóngNghĩa kòu qiúHán Việt: KHẤU CẦUđập bóngTiếng Anh: to smash a ball; to spikeChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →