Từ điển › 扣篮扣篮扣籃 nghĩa là gìkòu lánHán Việt: KHẤU XỜMúp rổNghĩa kòu lánHán Việt: KHẤU XỜMúp rổTiếng Anh: slam dunkChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →篮lán · Hán Việt: xờmbasket; goal16 nét · Xem thứ tự nét →