Từ điển › 扣除扣除 nghĩa là gìkòu chúHán Việt: KHẤU TRỪkhấu trừNghĩa kòu chúHSK 7Hán Việt: KHẤU TRỪkhấu trừTiếng Anh: to deductChữ thành phần扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →