Từ điển › 执照执照執照 nghĩa là gìzhí zhàoHán Việt: CHẤP CHIẾUgiấy phép; giấy chứng nhậnNghĩa zhí zhàoHSK 7Hán Việt: CHẤP CHIẾUgiấy phép; giấy chứng nhậnTiếng Anh: license; permitChữ thành phần执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →