Từ điển › 执行绪执行绪執行緒 nghĩa là gìzhí xíng xù(Đài Loan) (tin học) luồngNghĩa zhí xíng xù(Đài Loan) (tin học) luồngTiếng Anh: (Tw) (computing) threadChữ thành phần执zhí · Hán Việt: chấpto execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain6 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →绪xùmental state; thread, clue11 nét · Xem thứ tự nét →