扩增实境擴增實境 nghĩa là gì
kuò zēng shí jìngHán Việt: QUẲNG TĂNG THỰC CẢNH
thực tế tăng cường (tin học)
Nghĩa
kuò zēng shí jìngHán Việt: QUẲNG TĂNG THỰC CẢNH
- thực tế tăng cường (tin học)
Tiếng Anh: augmented reality (computing)
Chữ thành phần
- 扩kuò · Hán Việt: quẳngto expand, to stretch, to magnify6 nét · Xem thứ tự nét →
- 增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →