扩展名擴展名 nghĩa là gì
kuò zhǎn míngHán Việt: QUẲNG TRIỂN DANH
phần mở rộng (tin học)
Nghĩa
kuò zhǎn míngHán Việt: QUẲNG TRIỂN DANH
- phần mở rộng (tin học)
Tiếng Anh: (file) extension (computing)
kuò zhǎn míngHán Việt: QUẲNG TRIỂN DANH
phần mở rộng (tin học)
Tiếng Anh: (file) extension (computing)