Từ điển › 扩展坞扩展坞擴展塢 nghĩa là gìkuò zhǎn wùtrạm kết nốiNghĩa kuò zhǎn wùtrạm kết nốiTiếng Anh: docking stationChữ thành phần扩kuò · Hán Việt: quẳngto expand, to stretch, to magnify6 nét · Xem thứ tự nét →展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →坞wùbank, entrenchment, low wall; dock7 nét · Xem thứ tự nét →