扩建擴建 nghĩa là gì
kuò jiànHán Việt: QUẲNG KIẾN
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
Nghĩa
kuò jiànHSK 7Hán Việt: QUẲNG KIẾN
- mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
Tiếng Anh: to extend (a building, an airport runway etc)
kuò jiànHán Việt: QUẲNG KIẾN
mở rộng (một tòa nhà, đường băng sân bay, v.v.)
Tiếng Anh: to extend (a building, an airport runway etc)