扩编擴編 nghĩa là gì
kuò biānHán Việt: QUẲNG BIÊN
mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới)
Nghĩa
kuò biānHán Việt: QUẲNG BIÊN
- mở rộng (đặc biệt bằng cách tuyển dụng mới)
- tăng quân
- gia tăng
Tiếng Anh: to expand (esp. by new recruitment); to increase the army; to augment