Từ điển › 扩音扩音擴音 nghĩa là gìkuò yīnHán Việt: QUẲNG ÂMkhuếch đại (âm thanh)Nghĩa kuò yīnHán Việt: QUẲNG ÂMkhuếch đại (âm thanh)Tiếng Anh: to amplify (sound)Chữ thành phần扩kuò · Hán Việt: quẳngto expand, to stretch, to magnify6 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扩音扩音器kuò yīn qì loa; phóng thanh; máy khuếch đại扩音机kuò yīn jī máy khuếch đại; loa; máy trợ thính