Từ điển › 扫帚扫帚掃帚 nghĩa là gìsào zhoucái chổiNghĩa sào zhoucái chổiTiếng Anh: broomChữ thành phần扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →帚zhǒubroom, broomstick8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扫帚扫帚星sào zhou xīng sao chổi; người mang lại xui xẻo; sao quả tạ