Từ điển › 扫把扫把掃把 nghĩa là gìsào bǎHán Việt: TẢO BÃcái chổiNghĩa sào bǎHán Việt: TẢO BÃcái chổiTiếng Anh: broomChữ thành phần扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →把bǎ · Hán Việt: bãto grasp, to hold; to guard, to take; handle7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 扫把扫把星sào bǎ xīng sao chổi; người mang vận xui; xúi quẩy