Từ điển › 扫眉扫眉掃眉 nghĩa là gìsǎo méiHán Việt: TẢO MIvẽ lông màyNghĩa sǎo méiHán Việt: TẢO MIvẽ lông màyTiếng Anh: to paint the eyebrowsChữ thành phần扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →