扫罗掃羅 nghĩa là gì
Sǎo luóHán Việt: TẢO LA
Saul (tên)
Nghĩa
Sǎo luóHán Việt: TẢO LA
- Saul (tên)
- vua trong Kinh Thánh khoảng năm 1000 TCN
Tiếng Anh: Saul (name); biblical king around 1000 BC
Sǎo luóHán Việt: TẢO LA
Saul (tên)
Tiếng Anh: Saul (name); biblical king around 1000 BC