Từ điển › 扫除机扫除机掃除機 nghĩa là gìsǎo chú jīHán Việt: TẢO TRỪ CƠmáy quét dọnNghĩa sǎo chú jīHán Việt: TẢO TRỪ CƠmáy quét dọnTiếng Anh: mechanical sweeperChữ thành phần扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →除chú · Hán Việt: trừto eliminate, to remove, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →