Từ điển › 扫雷艇扫雷艇掃雷艇 nghĩa là gìsǎo léi tǐngtàu quét mìnNghĩa sǎo léi tǐngtàu quét mìnTiếng Anh: minesweeperChữ thành phần扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →雷léi · Hán Việt: lôithunder; surname13 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →