扫黄打非掃黃打非 nghĩa là gì
sǎo huáng dǎ fēiHán Việt: TẢO HOÀNG ĐẢ PHI
bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
Nghĩa
sǎo huáng dǎ fēiHán Việt: TẢO HOÀNG ĐẢ PHI
- bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép
Tiếng Anh: to eradicate pornography and illegal publications
Chữ thành phần
- 扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →
- 非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →