扫黄运动掃黃運動 nghĩa là gì
sǎo huáng yùn dòngHán Việt: TẢO HOÀNG VẬN ĐỘNG
chiến dịch chống nội dung khiêu dâm
Nghĩa
sǎo huáng yùn dòngHán Việt: TẢO HOÀNG VẬN ĐỘNG
- chiến dịch chống nội dung khiêu dâm
Tiếng Anh: campaign against pornography
Chữ thành phần
- 扫sǎo · Hán Việt: tảoto clean, to sweep, to wipe away; to weed out; to wipe out6 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →