Từ điển › 扬声器扬声器揚聲器 nghĩa là gìyáng shēng qìHán Việt: DƯƠNG THANH KHÍloaNghĩa yáng shēng qìHán Việt: DƯƠNG THANH KHÍloaTiếng Anh: speakerChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →