蜂HSKBee

扬帆远航揚帆遠航 nghĩa là gì

yáng fān yuǎn háng

giương buồm viễn du

Nghĩa

yáng fān yuǎn háng
  1. giương buồm viễn du
  2. (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn

Tiếng Anh: to set sail on a voyage to a distant place; (fig.) to undertake a great mission

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.