Từ điển › 扬抑格扬抑格揚抑格 nghĩa là gìyáng yì géHán Việt: DƯƠNG ỨC CÁCHthể thơ trocheeNghĩa yáng yì géHán Việt: DƯƠNG ỨC CÁCHthể thơ trocheeTiếng Anh: trochaicChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →抑yì · Hán Việt: ứcto curb, to hinder; to keep down, to repress7 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →