Từ điển › 扬眉扬眉揚眉 nghĩa là gìyáng méiHán Việt: DƯƠNG MInhướng màyNghĩa yáng méiHán Việt: DƯƠNG MInhướng màyTiếng Anh: to raise eyebrowsChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →眉méi · Hán Việt: mieyebrows; upper margin of book9 nét · Xem thứ tự nét →