Từ điển › 扬菜扬菜揚菜 nghĩa là gìYáng càiẩm thực Giang TôNghĩa Yáng càiẩm thực Giang TôTiếng Anh: Jiangsu cuisineChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →菜càivegetables; order, dish; food11 nét · Xem thứ tự nét →