Từ điển › 扬谷扬谷揚穀 nghĩa là gìyáng gǔHán Việt: DƯƠNG CỐCquạt (hạt), sàng sảy (hạt)Nghĩa yáng gǔHán Việt: DƯƠNG CỐCquạt (hạt), sàng sảy (hạt)Tiếng Anh: to winnowChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →