Từ điển › 扬起扬起揚起 nghĩa là gìyáng qǐHán Việt: DƯƠNG KHỞIngẩng đầuNghĩa yáng qǐHán Việt: DƯƠNG KHỞIngẩng đầulên tinh thầnTiếng Anh: to raise one's head; to perk upChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →起qǐ · Hán Việt: khởito begin, to initiate; to rise, to stand up10 nét · Xem thứ tự nét →