扬长而去揚長而去 nghĩa là gì
yáng cháng ér qù
bỏ đi một cách vênh váo
Nghĩa
yáng cháng ér qù
- bỏ đi một cách vênh váo
- rời đi (hoặc lái xe đi, v.v.) mà không bận tâm đến người ở lại
Tiếng Anh: to swagger off; to walk off (or drive off etc) without a second thought for those left behind
Chữ thành phần
- 扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →
- 而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →
- 去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →