Từ điển › 扬鞭扬鞭揚鞭 nghĩa là gìyáng biānquất roiNghĩa yáng biānquất roigiơ roinghĩa mở rộng là vênh váoTiếng Anh: to whip on; to raise a whip; by ext. to swaggerChữ thành phần扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →鞭biānwhip; to lash, to flog18 nét · Xem thứ tự nét →