扭亏为盈扭虧為盈 nghĩa là gì
niǔ kuī wéi yíng
chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi
Nghĩa
niǔ kuī wéi yíng
- chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi
Tiếng Anh: (idiom) to get into the black; to become profitable
Chữ thành phần
- 扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →
- 亏kuī · Hán Việt: khuyato lose, to fail; loss, damages; deficient3 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 盈yíng · Hán Việt: dềnhfull, overflowing; surplus; to fill9 nét · Xem thứ tự nét →