Từ điển › 扭头扭头扭頭 nghĩa là gìniǔ tóuquay đầuNghĩa niǔ tóuHSK 7quay đầuquay lạiTiếng Anh: to turn one's head; to turn aroundChữ thành phần扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →