Từ điển › 扭扭乐扭扭乐扭扭樂 nghĩa là gìNiǔ niǔ lèTwister (trò chơi)Nghĩa Niǔ niǔ lèTwister (trò chơi)Tiếng Anh: Twister (game)Chữ thành phần扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →