Từ điển › 扭结扭结扭結 nghĩa là gìniǔ jiélàm rốiNghĩa niǔ jiélàm rốivặn vào nhauquấn lạiTiếng Anh: to tangle up; to twist together; to windChữ thành phần扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →结jié · Hán Việt: kếtknot, tie; to connect, to join9 nét · Xem thứ tự nét →