Từ điển › 扭腰扭腰 nghĩa là gìniǔ yāolắc hôngNghĩa niǔ yāolắc hôngvặn eoTiếng Anh: to sway one's hips; to twist one's waistChữ thành phần扭niǔto turn, to twist, to wrench; to grasp, to seize7 nét · Xem thứ tự nét →腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →