扭蛋 nghĩa là gì
niǔ dàn
đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)
Nghĩa
niǔ dàn
- đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)
Tiếng Anh: toy in a capsule (dispensed from a vending machine)
niǔ dàn
đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)
Tiếng Anh: toy in a capsule (dispensed from a vending machine)