Từ điển › 扮家家酒扮家家酒 nghĩa là gìbàn jiā jiā jiǔchơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)Nghĩa bàn jiā jiā jiǔchơi trò giả làm gia đình (Đài Loan)Tiếng Anh: to play house (Tw)Chữ thành phần扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →