Từ điển › 扮演扮演 nghĩa là gìbàn yǎnđóng vaiNghĩa bàn yǎnHSK 5Phổ biến #3471đóng vaidiễnTiếng Anh: to play the role of; to actChữ thành phần扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →