Từ điển › 扮相扮相 nghĩa là gìbàn xiàngtrang phục sân khấuNghĩa bàn xiàngtrang phục sân khấuTiếng Anh: stage costumeChữ thành phần扮bàncostume, disguise; to dress up7 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →